← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
想出
xiǎng chū
nảy ragiải quyếtsáng tạonêu lên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
to go out, to send out; stand; produce