中文圣经
Từ vựng
xiǎng chū

nảy ra; giải quyết; sáng tạo; nêu lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 6 câu