← Từ vựng
想望
xiǎng wàng
mong ước; ao ước; khâm phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
mong ước; ao ước; khâm phục
📄 Trang luyện viết (PDF)to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
to expect, to hope, to look forward to