中文圣经
← Từ vựng
想望
xiǎng wàng
mong ướcao ướckhâm phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 6 câu