中文圣经
Từ vựng
xiǎng fǎ
HSK 2

ý kiến; suy nghĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 5 câu