← Từ vựng
想法
xiǎng fǎ
HSK 2
ý kiến; suy nghĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
ý kiến; suy nghĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
law, rule, statute; method, way; French