中文圣经
Từ vựng
gǎn
HSK 7

cảm thấy; xúc động; chạm; ảnh hưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ thành phần ⿱咸心

Xuất hiện trong 17 câu