中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
感
gǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cảm thấy
xúc động
chạm
ảnh hưởng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
感
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
bộ thủ
心
thành phần
⿱咸心
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 35:21
XUẤT AI-CẬP 35:26
XUẤT AI-CẬP 36:2
DÂN SỐ 11:25
DÂN SỐ 11:29
I SA-MU-ÊN 10:5
I SA-MU-ÊN 10:6
I SA-MU-ÊN 10:10
I SA-MU-ÊN 10:11
I SA-MU-ÊN 10:13
I SA-MU-ÊN 19:20
I SA-MU-ÊN 19:21
I SA-MU-ÊN 19:24
CHÂM NGÔN 27:17
Ê-PHÊ-SÔ 2:18
CÔ-LÔ-SE 3:16
KHẢI THỊ 22:6