← Từ vựng
感
gǎn
HSK 7
cảm thấy; xúc động; chạm; ảnh hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
感
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
cảm thấy; xúc động; chạm; ảnh hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to affect, to move, to touch; to perceive, to sense