中文圣经
Từ vựng
dǒng de
HSK 2

hiểu; biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to understand, to know

bộ thủ thành phần ⿰忄董

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 8 câu