中文圣经
Từ vựng
ào huǐ

hối hận; ăn hận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

vexed; regretful; nervous

bộ thủ thành phần ⿰忄奥

to regret, to repent, to show remorse

bộ thủ thành phần ⿰忄每

Xuất hiện trong 13 câu