中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
戏
耍
xì shuǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
trêu
chơi
đùa giỡn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戏
play, show, theater
bộ thủ
戈
thành phần
⿰又戈
耍
to play, to frolic, to amuse
bộ thủ
而
thành phần
⿱而女
Chữ khó đọc · shuǎ
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 16:25
QUAN ÁN 16:27
II SA-MU-ÊN 2:14
II SA-MU-ÊN 2:27
CHÂM NGÔN 10:23
CHÂM NGÔN 14:9
CHÂM NGÔN 26:18