中文圣经
← Từ vựng
戏耍
xì shuǎ
trêuchơiđùa giỡn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戏

play, show, theater

bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈
耍

to play, to frolic, to amuse

bộ thủ 而thành phần ⿱而女Chữ khó đọc · shuǎ

Xuất hiện trong 7 câu