中文圣经
Từ vựng
fáng mén

cửa phòng; cánh cửa phòng; cửa chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 10 câu