中文圣经
Từ vựng
shǒu jiǎo
HSK 7

tay chân; hành động; thủ đoạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 8 câu