中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
手
脚
shǒu jiǎo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tay chân
hành động
thủ đoạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
手
hand
bộ thủ
手
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼却
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 1:6
QUAN ÁN 1:7
II SA-MU-ÊN 4:12
II SA-MU-ÊN 21:20
I LỊCH SỬ 20:6
MA-THI-Ơ 22:13
GIĂNG 11:44
CÔNG VỤ 21:11