中文圣经
← Từ vựng
扎根
zhā gēn
HSK 7
bám rễcăn cứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扎

to bind, to wrap; to pierce; to stop

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乚
根

root, basis, foundation

bộ thủ 木thành phần ⿰木艮

Xuất hiện trong 6 câu