← Từ vựng
打的
dǎ de
đi taxi; bắt taxi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
đi taxi; bắt taxi
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix