中文圣经
Từ vựng
zhǎo dào
HSK 1

tìm thấy; tìm; phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ thành phần ⿰扌戈

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 7 câu