中文圣经
← Từ vựng
承当
chéng dāng
chịu trách nhiệmgánh vácnhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

承

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 9 câu