← Từ vựng
承当
chéng dāng
chịu trách nhiệm; gánh vác; nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐