中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
折
zhé
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
gãy
nứt
tổn hại
thua lỗ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
折
to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌斤
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 26:9
LÊ-VI 21:19
LÊ-VI 22:22
THI THIÊN 46:9
Ê-XÊ-CHIÊN 17:4
Ê-XÊ-CHIÊN 17:22
Ê-XÊ-CHIÊN 29:7
LA-MÃ 11:17
LA-MÃ 11:19
LA-MÃ 11:20