中文圣经
← Từ vựng
折
zhé
HSK 4
gãynứttổn hạithua lỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

折

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斤

Xuất hiện trong 10 câu