中文圣经
← Từ vựng
押沙龙
yā shā lóng
Abia-lôm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
龙

dragon; symbol of the emperor

bộ thủ 龙thành phần ⿻尤丿

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa