← Từ vựng
押沙龙
yā shā lóng
Abia-lôm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
龙
dragon; symbol of the emperor
bộ thủ 龙thành phần ⿻尤丿
Xuất hiện trong 93 câu
II SA-MU-ÊN 3:3II SA-MU-ÊN 13:1II SA-MU-ÊN 13:4II SA-MU-ÊN 13:20II SA-MU-ÊN 13:22II SA-MU-ÊN 13:23II SA-MU-ÊN 13:24II SA-MU-ÊN 13:25II SA-MU-ÊN 13:26II SA-MU-ÊN 13:27II SA-MU-ÊN 13:28II SA-MU-ÊN 13:29II SA-MU-ÊN 13:30II SA-MU-ÊN 13:32II SA-MU-ÊN 13:34II SA-MU-ÊN 13:37II SA-MU-ÊN 13:38II SA-MU-ÊN 13:39II SA-MU-ÊN 14:1II SA-MU-ÊN 14:21II SA-MU-ÊN 14:23II SA-MU-ÊN 14:24II SA-MU-ÊN 14:25II SA-MU-ÊN 14:27II SA-MU-ÊN 14:28II SA-MU-ÊN 14:29II SA-MU-ÊN 14:30II SA-MU-ÊN 14:31II SA-MU-ÊN 14:32II SA-MU-ÊN 14:33II SA-MU-ÊN 15:1II SA-MU-ÊN 15:2II SA-MU-ÊN 15:3II SA-MU-ÊN 15:4II SA-MU-ÊN 15:5II SA-MU-ÊN 15:6II SA-MU-ÊN 15:7II SA-MU-ÊN 15:9II SA-MU-ÊN 15:10II SA-MU-ÊN 15:11II SA-MU-ÊN 15:12II SA-MU-ÊN 15:13II SA-MU-ÊN 15:14II SA-MU-ÊN 15:31II SA-MU-ÊN 15:34II SA-MU-ÊN 15:37II SA-MU-ÊN 16:8II SA-MU-ÊN 16:15II SA-MU-ÊN 16:16II SA-MU-ÊN 16:17II SA-MU-ÊN 16:18II SA-MU-ÊN 16:20II SA-MU-ÊN 16:21II SA-MU-ÊN 16:22II SA-MU-ÊN 16:23II SA-MU-ÊN 17:1II SA-MU-ÊN 17:4II SA-MU-ÊN 17:5II SA-MU-ÊN 17:6II SA-MU-ÊN 17:7
…và 33 câu nữa