中文圣经
← Từ vựng
拔示巴
bá shì bā
Bạt Sê-ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拔

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 15 câu