中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拘
jū
bắt; kiềm chế; bảo thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拘
to detain, to restrain, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌句
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 16:21
THI THIÊN 88:8
THI THIÊN 105:18
Ê-SAI 23:10
GIÊ-RÊ-MI 36:5