中文圣经
← Từ vựng
拘
jū
bắtkiềm chếbảo thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拘

to detain, to restrain, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌句Chữ khó đọc · jū

Xuất hiện trong 5 câu