中文圣经
← Từ vựng
招募
zhāo mù
HSK 7
tuyển dụngnhập ngũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

招

to summon; to recruit; to levy

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌召
募

to levy, to raise; to recruit; to summon

bộ thủ 力thành phần ⿱莫力Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 4 câu