中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拨
bō
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lay
quay số
phân bổ
lấy ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拨
to stir, to move, to distribute, to allocate
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌发
Xuất hiện trong 9 câu
DÂN SỐ 22:2
DÂN SỐ 22:4
DÂN SỐ 22:10
DÂN SỐ 22:16
DÂN SỐ 23:18
GIÔ-SUÊ 24:9
QUAN ÁN 11:25
E-XƠ-RA 6:8
E-XƠ-RA 8:22