中文圣经
Từ vựng
HSK 7

lay; quay số; phân bổ; lấy ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stir, to move, to distribute, to allocate

bộ thủ thành phần ⿰扌发

Xuất hiện trong 9 câu