← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿细耳
ná xì ěr
Nazirite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二