中文圣经
← Từ vựng
拿细耳
ná xì ěr
Nazirite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 10 câu