中文圣经
← Từ vựng
挤
jǐ
HSK 5
épnén

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挤

to squeeze, to push against; crowded

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌齐

Xuất hiện trong 10 câu