中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挤
jǐ
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
ép
nén
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挤
to squeeze, to push against; crowded
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌齐
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 40:11
DÂN SỐ 22:25
QUAN ÁN 6:38
MA-THI-Ơ 13:7
MA-THI-Ơ 13:22
MÁC 4:7
MÁC 4:19
LU-CA 8:7
LU-CA 8:14
CÔNG VỤ 21:35