← Từ vựng
挨
āi
HSK 6
lần lượt; gần; cạnh bên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挨
close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌矣
lần lượt; gần; cạnh bên
📄 Trang luyện viết (PDF)close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait