中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挨
āi
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
lần lượt
gần
cạnh bên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挨
close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌矣
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 5:16
LÊ-VI 7:19
LÊ-VI 11:36
QUAN ÁN 6:21
GIĂNG 13:6