← Từ vựng
挨着
āi zhe
HSK 6
gần; bên cạnh; sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挨
close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌矣
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 29:37XUẤT AI-CẬP 30:29DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 2:20DÂN SỐ 2:27I CÁC VUA 6:27I CÁC VUA 7:20II LỊCH SỬ 3:11II LỊCH SỬ 3:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:7Ê-XÊ-CHIÊN 45:6Ê-XÊ-CHIÊN 48:2Ê-XÊ-CHIÊN 48:3Ê-XÊ-CHIÊN 48:4Ê-XÊ-CHIÊN 48:5Ê-XÊ-CHIÊN 48:6Ê-XÊ-CHIÊN 48:7Ê-XÊ-CHIÊN 48:8Ê-XÊ-CHIÊN 48:12Ê-XÊ-CHIÊN 48:24Ê-XÊ-CHIÊN 48:25Ê-XÊ-CHIÊN 48:26Ê-XÊ-CHIÊN 48:27A-GAI 2:12A-GAI 2:13LU-CA 7:38