中文圣经
Từ vựng
āi zhe
HSK 6

gần; bên cạnh; sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait

bộ thủ thành phần ⿰扌矣

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 27 câu