中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
捣
dǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
duy
đánh
tấn công
phá hủy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捣
to thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌岛
Chữ khó đọc · dǎo
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 27:20
XUẤT AI-CẬP 29:40
XUẤT AI-CẬP 30:36
LÊ-VI 16:12
LÊ-VI 24:2
DÂN SỐ 11:8
DÂN SỐ 28:5
II LỊCH SỬ 15:16
CHÂM NGÔN 27:22