中文圣经
← Từ vựng
捣
dǎo
duyđánhtấn côngphá hủy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捣

to thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌岛Chữ khó đọc · dǎo

Xuất hiện trong 9 câu