中文圣经
← Từ vựng
捻
niǎn
xoayquayxoắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捻

to twist or nip with the fingers

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌念Chữ khó đọc · niǎn

Xuất hiện trong 22 câu