中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
掘
jué
đào; khai
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掘
to dig, to excavate
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌屈
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 50:5
DÂN SỐ 21:18
THI THIÊN 7:15
THI THIÊN 9:15
THI THIÊN 119:85
MA-THI-Ơ 25:18
LU-CA 13:8