中文圣经
← Từ vựng
掘
jué
đàokhai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掘

to dig, to excavate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌屈Chữ khó đọc · jué

Xuất hiện trong 7 câu