中文圣经
Từ vựng
jiē dào
HSK 2

nhận được; tiếp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 8 câu