中文圣经
Từ vựng
jiē shòu
HSK 2

chấp nhận; tiếp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 7 câu