中文圣经
← Từ vựng
推基古
tuī jī gǔ
Tychicus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 5 câu