中文圣经
← Từ vựng
揪
jiū
HSK 7
chộpkéonắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

揪

to pinch, to grasp

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌秋Chữ khó đọc · jiū

Xuất hiện trong 5 câu