中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
揪
jiū
HSK 7
chộp; kéo; nắm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
揪
to pinch, to grasp
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌秋
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 1:15
LÊ-VI 5:8
I SA-MU-ÊN 17:35
II SA-MU-ÊN 2:16
MA-THI-Ơ 18:28