中文圣经
← Từ vựng
揭开
jiē kāi
Mở ralộ rakhám phá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

揭

to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌曷
开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 12 câu