← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
揭开
jiē kāi
Mở ralộ rakhám phá
Hỏi về từ này
Chữ Hán
揭
to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌曷
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname
to open; to start, to initiate, to begin