中文圣经
← Từ vựng
摇撼
yáo hàn
layrung chuyểnxê dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
撼

to incite, to move, to shake

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌感Chữ khó đọc · hàn

Xuất hiện trong 6 câu