中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
摇
撼
yáo hàn
+ Thêm vào bộ của tôi
lay
rung chuyển
xê dịch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌䍃
撼
to incite, to move, to shake
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌感
Chữ khó đọc · hàn
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 22:8
GIÓP 9:6
THI THIÊN 18:7
Ê-SAI 13:13
NA-HÂM 3:12
MA-THI-Ơ 14:24