中文圣经
Từ vựng
zhāi xià

cất; tháo bỏ; hái; rút ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pick, to pluck, to select, to take

bộ thủ thành phần ⿰扌啇

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 12 câu