中文圣经
← Từ vựng
撤
chè
HSK 7
loại bỏlấy đirút quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撤

to omit; to remove; to withdraw

bộ thủ 扌thành phần ⿲扌育攵

Xuất hiện trong 6 câu