中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撤
chè
HSK 7
loại bỏ; lấy đi; rút quân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撤
to omit; to remove; to withdraw
bộ thủ
扌
thành phần
⿲扌育攵
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 8:13
Ê-SAI 5:5
ĐA-NIÊN 1:16
MÁC 14:36
LU-CA 22:42
CÔ-LÔ-SE 2:14