中文圣经
← Từ vựng
擅
shàn
tự ýchiếm dụngđộc quyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擅

to claim, to monopolize; arbitrary

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌亶Chữ khó đọc · shàn

Xuất hiện trong 10 câu