中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
擅
shàn
tự ý; chiếm dụng; độc quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
擅
to claim, to monopolize; arbitrary
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌亶
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 14:44
DÂN SỐ 15:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:20
I SA-MU-ÊN 6:19
II CÁC VUA 11:8
II LỊCH SỬ 23:7
Ê-XƠ-TÊ 4:11
Ê-XƠ-TÊ 7:5