中文圣经
← Từ vựng
擅自
shàn zì
HSK 7
tự ýkhông xin phépđơn phươngtùy tiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擅

to claim, to monopolize; arbitrary

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌亶Chữ khó đọc · shàn
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?

Xuất hiện trong 7 câu