中文圣经
← Từ vựng
擒
qín
bắtchiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擒

to arrest, to capture, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌禽Chữ khó đọc · qín

Xuất hiện trong 8 câu