中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
擒
qín
bắt; chiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
擒
to arrest, to capture, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌禽
Xuất hiện trong 8 câu
I SA-MU-ÊN 15:20
II SA-MU-ÊN 8:4
II CÁC VUA 14:13
II LỊCH SỬ 25:23
TÌNH CA 2:15
GIÊ-RÊ-MI 6:11
GIÊ-RÊ-MI 8:9
KHẢI THỊ 19:20