中文圣经
Từ vựng
gǎi
HSK 2

thay đổi; sửa; cải; cải cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ thành phần ⿰己攵

Xuất hiện trong 6 câu