← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
改正
gǎi zhèng
HSK 4
sửa chữađiều chỉnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
改
to alter, to change, to improve, to remodel
bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
to alter, to change, to improve, to remodel
straight, right, proper, correct, just, true