中文圣经
Từ vựng
fàng sōng
HSK 4

thư giãn; nослабить; lỏng lẻo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

pine tree; fir tree

bộ thủ thành phần ⿰木公

Xuất hiện trong 8 câu