中文圣经
← Từ vựng
政
zhèng
chính trịchính phủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

政

government, politics

bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵

Xuất hiện trong 9 câu