中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
政
zhèng
chính trị; chính phủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
政
government, politics
bộ thủ
攵
thành phần
⿰正攵
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 40:9
SÁNG THẾ 40:13
SÁNG THẾ 40:21
SÁNG THẾ 40:23
SÁNG THẾ 41:9
RU-TƠ 1:1
I CÁC VUA 10:5
II LỊCH SỬ 9:4
NÊ-HÊ-MI 1:11