中文圣经
← Từ vựng
效力
xiào lì
HSK 7
hiệu lựccó hiệu quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

效

result, effect; effective

bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 6 câu