← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
敬重
jìng zhòng
HSK 7
tôn trọngkính nể
Hỏi về từ này
Chữ Hán
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
to respect, to honor; respectfully
heavy, weighty; to double, to repeat