← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
斗
dòu
HSK 7
đấu tranhchỉ trích
- dòuđấu tranh; chỉ trích
- dǒuENdry measure for grain equal to ten 升 or one-tenth of a 石; decaliter; peck
Hỏi về từ này
Chữ Hán
斗
to struggle, to fight, to contend; measuring cup
bộ thủ 斗thành phần ⿻十?