中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
斗
dòu
HSK 7
đấu tranh; chỉ trích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斗
to struggle, to fight, to contend; measuring cup
bộ thủ
斗
thành phần
⿻十?
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 19:35
GIÊ-RÊ-MI 33:22
HA-BA-CÚC 1:3
A-GAI 2:16
MA-THI-Ơ 5:15
MA-THI-Ơ 13:33
MÁC 4:21
LU-CA 11:33
LU-CA 13:21