中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斩
zhǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
chặt
cắt đầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斩
to chop, to cut, to sever; to behead
bộ thủ
车
thành phần
⿰车斤
Chữ khó đọc · zhǎn
Xuất hiện trong 7 câu
I SA-MU-ÊN 17:46
II CÁC VUA 6:32
MA-THI-Ơ 14:10
MÁC 6:16
MÁC 6:27
LU-CA 9:9
KHẢI THỊ 20:4