中文圣经
← Từ vựng
斩
zhǎn
HSK 7
chặtcắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斩

to chop, to cut, to sever; to behead

bộ thủ 车thành phần ⿰车斤Chữ khó đọc · zhǎn

Xuất hiện trong 7 câu