← Từ vựng
新约
xīn yuē
Tân Ước; Tân Ước Thánh Kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
Tân Ước; Tân Ước Thánh Kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)new, recent, fresh, modern
treaty, covenant, agreement