中文圣经
Từ vựng
xīn yuē

Tân Ước; Tân Ước Thánh Kinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 8 câu