中文圣经
← Từ vựng
无干
wú gān
không liên quankhông có điều gìvô can

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 10 câu