中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
日
渐
rì jiàn
ngày một tiến bộ; lần lần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
渐
gradually
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵斩
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 15:12
II LỊCH SỬ 17:12
II LỊCH SỬ 27:6
Ê-XƠ-TÊ 9:4
Ô-SÊ 8:10