中文圣经
← Từ vựng
日渐
rì jiàn
ngày một tiến bộlần lần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一
渐

gradually

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斩

Xuất hiện trong 5 câu