中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
昂
首
áng shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
nâng đầu
tự hào
hãnh diện
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昂
to rise; proud, bold, upright
bộ thủ
日
thành phần
⿱日卬
Chữ khó đọc · áng
首
chief, head, leader
bộ thủ
首
thành phần
⿱丷自
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 10:16
THI THIÊN 27:6
THI THIÊN 40:12
THI THIÊN 140:9
MI-CA 2:3
LU-CA 21:28