中文圣经
Từ vựng
áng shǒu

nâng đầu; tự hào; hãnh diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rise; proud, bold, upright

bộ thủ thành phần ⿱日卬

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 6 câu