← Từ vựng
昂首
áng shǒu
nâng đầu; tự hào; hãnh diện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
昂
to rise; proud, bold, upright
bộ thủ 日thành phần ⿱日卬
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
nâng đầu; tự hào; hãnh diện
📄 Trang luyện viết (PDF)to rise; proud, bold, upright
chief, head, leader