中文圣经
← Từ vựng
普天之下
pǔ tiān zhī xià
khắp thế giantoàn thế giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

普

widespread, universal, general

bộ thủ 日thành phần ⿱並日
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 5 câu